CLARITY WORLD10 · DESIGN SYSTEM BIBLETất cả Bibles
10

THE CLARITY WORLD · VERSION 1.0

Design System
Bible

Everything should help people understand without making them think harder
Bắt đầu đọc
CONCISE EDITION

Ý chính hiện trước. Ví dụ và giải nghĩa chỉ mở khi bạn cần.

01

1. Philosophy

Design. Không tồn tại. Để. Làm đẹp. Design. Không tồn tại. Để. Thể hiện. Kỹ năng. Design. Tồn tại. Để. Giúp. Con người. Hiểu. Nhanh hơn. Nhẹ nhàng hơn. Ấm áp hơn.

CONTEXTBối cảnh của phiên bản

Mình nghĩ Design System Bible là tài liệu còn quan trọng hơn cả Visual Bible.

Vì:

  • Visual Bible trả lời: Trông như thế nào?
  • Design System Bible trả lời: Vì sao mọi thứ lại trông như vậy?

Đây là tài liệu mà sau này:

  • UX Designer
  • Product Designer
  • Illustrator
  • Animator
  • Motion Designer
  • Frontend Engineer

đều sẽ dùng chung.

Nếu làm đúng, 100 người thiết kế vẫn tạo ra cùng một Clarity World.


DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Design.

Không tồn tại.

Để.

Làm đẹp.

Design.

Không tồn tại.

Để.

Thể hiện.

Kỹ năng.

Design.

Tồn tại.

Để.

Giúp.

Con người.

Hiểu.

Nhanh hơn.

Nhẹ nhàng hơn.

Ấm áp hơn.


02

2. The First Principle

"Cái này đẹp chưa?" "Người dùng có thấy điều mình muốn họ thấy không?"

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không hỏi.

"Cái này đẹp chưa?"

Hỏi.

"Người dùng có thấy điều mình muốn họ thấy không?"


03

3. Design Goal

Mọi thành phần. Đều phải giúp người dùng đi qua. Cùng một hành trình. Nếu UI không giúp hành trình này. Nó không thuộc Clarity World.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mọi thành phần.

Đều phải giúp người dùng đi qua.

Cùng một hành trình.

Hmm...

↓

Wait...

↓

I see!

↓

Let's build.

Nếu UI không giúp hành trình này.

Nó không thuộc Clarity World.


04

4. Feeling

Mọi sản phẩm. Đều phải tạo ra. 4 cảm giác. Safe Mình không sợ sai. Curious Mình muốn khám phá. Calm Không bị áp lực. Hopeful Mình tin mình sẽ hiểu.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mọi sản phẩm.

Đều phải tạo ra.

4 cảm giác.

Safe

Mình không sợ sai.


Curious

Mình muốn khám phá.


Calm

Không bị áp lực.


Hopeful

Mình tin mình sẽ hiểu.


05

5. Shape Language

Bridge Style. Không có. Hình sắc. Không có. Góc nhọn. Primary Shapes ○ Circle ⬭ Rounded Rectangle 🌉 Arch 🌿 Organic Curve Không dùng. Tam giác sắc. Đa giác phức tạp.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Bridge Style.

Không có.

Hình sắc.

Không có.

Góc nhọn.


Primary Shapes

○ Circle

⬭ Rounded Rectangle

🌉 Arch

🌿 Organic Curve


Không dùng.

Tam giác sắc.

Đa giác phức tạp.


06

6. The Bridge Shape

Hình quan trọng nhất. Không phải Circle. Mà là. Arch. Vòm cầu. Vì. Arch. Là hình học. Của. Bridge. Nút bấm. Card. Dialog. Window. Đều nên mang. Một chút. Arch.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Hình quan trọng nhất.

Không phải.

Circle.

Mà là.

Arch.

Vòm cầu.

Vì.

Arch.

Là hình học.

Của.

Bridge.

Nút bấm.

Card.

Dialog.

Window.

Đều nên mang.

Một chút.

Arch.


07

7. Grid

Không dùng. Grid cứng. Bridge Style. Dùng. Organic Grid. Khoảng cách. Đều. Nhưng. Không tạo cảm giác. Máy móc.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không dùng.

Grid cứng.

Bridge Style.

Dùng.

Organic Grid.

Khoảng cách.

Đều.

Nhưng.

Không tạo cảm giác.

Máy móc.


08

8. Color System

Foundation Warm White Natural Beige Soft Wood Stone Gray Meaning Colors 🟢 Growth 🔵 Understanding 🟡 Curiosity 🟠 Exploration 🟣 Reflection 🔴 Care Needed Không dùng. Màu. Để gây. Stress.

EXPANDFoundation

Warm White

Natural Beige

Soft Wood

Stone Gray


EXPANDMeaning Colors

🟢 Growth

🔵 Understanding

🟡 Curiosity

🟠 Exploration

🟣 Reflection

🔴 Care Needed

Không dùng.

Màu.

Để gây.

Stress.


09

9. Typography

Typography. Không đọc. Giống. Báo cáo. Nó đọc. Giống. Một cuốn sổ tay. Headings Rộng. Ấm. Thở. Body Dễ đọc. Khoảng cách dòng lớn. Không ép người đọc.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Typography.

Không đọc.

Giống.

Báo cáo.

Nó đọc.

Giống.

Một cuốn sổ tay.

Headings

Rộng.

Ấm.

Thở.

Body

Dễ đọc.

Khoảng cách dòng lớn.

Không ép người đọc.


10

10. Icons

Icons. Không mang tính kỹ thuật. Không outline mỏng. Không futuristic. Icon. Giống. Được khắc. Trên gỗ. Ví dụ. Bridge. Leaf. Book. Lantern. Seed. Compass. Notebook.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Icons.

Không mang tính kỹ thuật.

Không outline mỏng.

Không futuristic.

Icon.

Giống.

Được khắc.

Trên gỗ.

Ví dụ.

Bridge.

Leaf.

Book.

Lantern.

Seed.

Compass.

Notebook.


11

11. Motion

Animation. Không nhằm. Gây ấn tượng. Animation. Chỉ Thu hút. Attention. Ví dụ. Một chiếc lá. Khẽ rung. → Người dùng. Nhìn. Theo. Một Bridge. Được hoàn thành. → Hai đầu cầu. Nhẹ nhàng. Nối lại.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Animation.

Không nhằm.

Gây ấn tượng.

Animation.

Chỉ.

Thu hút.

Attention.

Ví dụ.

Một chiếc lá.

Khẽ rung.

Người dùng.

Nhìn.

Theo.


Một Bridge.

Được hoàn thành.

Hai đầu cầu.

Nhẹ nhàng.

Nối lại.


12

12. Feedback

Không dùng. Đỏ. To. ERROR. Không dùng. Success. Lòe loẹt. Feedback. Giống. Một người bạn. Ví dụ. ❌ Wrong. → 🌱 "Let's look again." ❌ Failed. → 🌉 "One more bridge to build."

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Không dùng.

Đỏ.

To.

ERROR.

Không dùng.

Success.

Lòe loẹt.

Feedback.

Giống.

Một người bạn.

Ví dụ.

Wrong.

🌱

"Let's look again."


Failed.

🌉

"One more bridge to build."


13

13. Empty State

Không bao giờ. Trống. Một Empty State. Luôn kể. Một câu chuyện. Ví dụ. "Chưa có Bridge nào." → Một cây cầu. Đang xây dở.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Không bao giờ.

Trống.

Một Empty State.

Luôn kể.

Một câu chuyện.

Ví dụ.

"Chưa có Bridge nào."

Một cây cầu.

Đang xây dở.


14

14. Progress

Không dùng. Progress Bar. Thẳng. Bridge Style. Dùng. Bridge Progress. Ví dụ. Một cây cầu. Đang. Được. Lát. Từng tấm gỗ. Người dùng không thấy. 73%. Họ thấy. Bridge. Đã nối. Được. Bao nhiêu.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Không dùng.

Progress Bar.

Thẳng.

Bridge Style.

Dùng.

Bridge Progress.

Ví dụ.

Một cây cầu.

Đang.

Được.

Lát.

Từng tấm gỗ.

Người dùng không thấy.

73%.

Họ thấy.

Bridge.

Đã nối.

Được.

Bao nhiêu.


15

15. Navigation

Navigation. Không gọi. Dashboard. Nó gọi. Journey. Ví dụ. Library. Garden. Workshop. Bridge Hall. Reflection. Không gọi. Settings. Analytics. Management.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Navigation.

Không gọi.

Dashboard.

Nó gọi.

Journey.

Ví dụ.

Library.

Garden.

Workshop.

Bridge Hall.

Reflection.

Không gọi.

Settings.

Analytics.

Management.


16

16. Cards

Card. Không giống. PowerPoint. Card. Giống. Một. Tấm gỗ. Hoặc. Một. Tờ giấy. Được. Đặt. Trên bàn. Có thể. Cầm lên. Đọc.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Card.

Không giống.

PowerPoint.

Card.

Giống.

Một.

Tấm gỗ.

Hoặc.

Một.

Tờ giấy.

Được.

Đặt.

Trên bàn.

Có thể.

Cầm lên.

Đọc.


17

17. AI

AI. Không nổi bật. AI. Không phải Hero. AI. Giống. Một người bạn. Ngồi cạnh. Thỉnh thoảng. Chỉ tay. Vào. Một điều. Bạn chưa thấy.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

AI.

Không nổi bật.

AI.

Không phải.

Hero.

AI.

Giống.

Một người bạn.

Ngồi cạnh.

Thỉnh thoảng.

Chỉ tay.

Vào.

Một điều.

Bạn chưa thấy.


18

18. Accessibility

Bridge Style. Không tối ưu. Cho người bình thường. Bridge Style. Tối ưu. Cho tất cả. Ví dụ. Màu không là nguồn thông tin duy nhất. Icon luôn có ý nghĩa rõ. Chữ đủ lớn. Animation không gây mệt. Tương phản vừa đủ. Không…

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Bridge Style.

Không tối ưu.

Cho người bình thường.

Bridge Style.

Tối ưu.

Cho tất cả.

Ví dụ.

  • Màu không là nguồn thông tin duy nhất.
  • Icon luôn có ý nghĩa rõ.
  • Chữ đủ lớn.
  • Animation không gây mệt.
  • Tương phản vừa đủ.
  • Không ép thao tác nhanh.

Một cây cầu tốt là cây cầu mà nhiều người có thể đi qua.

Điều này cũng đúng với thiết kế.


19

19. Design Test

Một màn hình. Chỉ được coi là. Bridge Style. Nếu trả lời được. Có. Cho tất cả. 1 Người dùng biết. Điều gì. Quan trọng nhất. Trong 3 giây? 2 Có ít nhất. Một chi tiết. Khơi gợi. Curiosity? 3 Có khiến người dùng. Bớt lo.…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một màn hình.

Chỉ được coi là.

Bridge Style.

Nếu trả lời được.

Có.

Cho tất cả.

1

Người dùng biết.

Điều gì.

Quan trọng nhất.

Trong 3 giây?


2

Có ít nhất.

Một chi tiết.

Khơi gợi.

Curiosity?


3

Có khiến người dùng.

Bớt lo.

Hơn.

Không?


4

Có giúp.

Hiểu.

Mà không cần.

Đọc nhiều?


5

Có làm người dùng.

Muốn quay lại?


20

20. North Star

Design every screen as if you are helping someone cross a bridge. Bridge Design Language (BDL).

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Nếu chỉ còn.

Một quy tắc.

Đó sẽ là.

Design every screen as if you are helping someone cross a bridge.

Không kéo họ.

Không đẩy họ.

Chỉ làm.

Con đường.

Rõ hơn.

An toàn hơn.

Và đáng để bước tiếp.


EXPANDMình muốn đề xuất một thay đổi rất lớn

Theo mình, Bridge Style không nên có Design System như Material Design hay Human Interface Guidelines.

Nó nên có:

Bridge Design Language (BDL).

Giống như Apple có Human Interface Guidelines.

Bridge World có:

21

Bridge Design Language

Bridge Button "À... đây là Bridge Style."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Trong đó mọi thành phần đều được phân loại theo "vai trò trong hành trình":

  • Lantern → giúp người dùng chú ý.
  • Bridge → giúp người dùng tiến lên.
  • Notebook → giúp người dùng suy nghĩ.
  • Compass → giúp người dùng định hướng.
  • Garden → thể hiện sự phát triển.
  • Workshop → nơi thử nghiệm.
  • Library → nơi lưu giữ những cây cầu đã xây.

Như vậy, ngay cả một button cũng không còn được gọi là "Primary Button".

Nó có thể được gọi là:

Bridge Button

Vì nhiệm vụ của nó là giúp người dùng bước sang bờ bên kia.

Theo mình, đó là một Design System đủ khác biệt để sau này, chỉ cần nhìn giao diện, người ta cũng biết:

"À... đây là Bridge Style."