CLARITY WORLD07 · LANGUAGE BIBLETất cả Bibles
07

THE CLARITY WORLD · VERSION 2.0

Language
Bible

Speak so others can notice, not so they admire you
Bắt đầu đọc Xem Version 1 để so sánh
CONCISE EDITION

Ý chính hiện trước. Ví dụ và giải nghĩa chỉ mở khi bạn cần.

01

1. Philosophy

Trong Clarity World. Ngôn ngữ. Không tồn tại. Để. Thể hiện. Mình. Thông minh. Ngôn ngữ. Tồn tại. Để. Mọi người. Nhìn. Cùng. Một điều. Nếu. Một từ. Làm. Người khác. Khó hiểu. Từ đó. Chưa đủ tốt.

CONTEXTBối cảnh của phiên bản

Mình nghĩ đây là Bible mà chúng ta phải thay đổi triệt để.

Vì trước đây mình đã vô thức viết nó như:

Ngôn ngữ của Harvard.

Trong khi IP mạnh nhất thế giới đều có một điểm chung:

Ngôn ngữ của trẻ em cũng dùng được.

Ví dụ.

Harry Potter

  • Muggle
  • Patronus
  • Owl
  • Hogwarts

Pokémon

  • Trainer
  • Pokédex
  • Gym
  • Evolution

Avatar

  • Bending
  • Spirit World

Chúng đều rất đời thường.

Không ai nói.

Bayesian Confidence.

😂


DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Trong Clarity World.

Ngôn ngữ.

Không tồn tại.

Để.

Thể hiện.

Mình.

Thông minh.

Ngôn ngữ.

Tồn tại.

Để.

Mọi người.

Nhìn.

Cùng.

Một điều.


Nếu.

Một từ.

Làm.

Người khác.

Khó hiểu.

Từ đó.

Chưa đủ tốt.


02

2. The Language Of Children

Một đứa trẻ. 7 tuổi. Có thể. Nói. Ngôn ngữ. Của. Clarity World. Không có. Thuật ngữ. Khó. Không có. Jargon.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một đứa trẻ.

7 tuổi.

Có thể.

Nói.

Ngôn ngữ.

Của.

Clarity World.


Không có.

Thuật ngữ.

Khó.


Không có.

Jargon.


03

3. The World Speaks First

Con người. Không nói. Trước. Reality. Nói. Trước. Con người. Lắng nghe. Sau. Đó là. Grammar. Của. Thế giới.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Con người.

Không nói.

Trước.

Reality.

Nói.

Trước.

Con người.

Lắng nghe.

Sau.


Đó là.

Grammar.

Của.

Thế giới.


04

4. Core Words

Toàn bộ. IP. Xoay quanh. Khoảng. 30 từ. Notice Mình vừa để ý. Clue Có một dấu hiệu. Trail Có vẻ. Các dấu hiệu. Đang nối. Với nhau. Pattern Có gì đó. Đang lặp. Fog Chưa nhìn rõ. Clear À... Hiểu rồi. Seed Điều này. Có…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Toàn bộ.

IP.

Xoay quanh.

Khoảng.

30 từ.


EXPANDNotice

Mình vừa để ý.


EXPANDClue

Có một dấu hiệu.


EXPANDTrail

Có vẻ.

Các dấu hiệu.

Đang nối.

Với nhau.


EXPANDPattern

Có gì đó.

Đang lặp.


EXPANDFog

Chưa nhìn rõ.


EXPANDClear

À...

Hiểu rồi.


EXPANDSeed

Điều này.

Có thể.

Lớn lên.


EXPANDRoot

Đây.

Có vẻ.

Là.

Nguyên nhân.


EXPANDBridge

Hai thứ.

Đang.

Kết nối.


EXPANDFlow

Có gì đó.

Đang.

Chảy.


EXPANDEcho

Điều này.

Đang.

Ảnh hưởng.

Xa hơn.


EXPANDWindow

Một góc nhìn mới.


EXPANDLantern

Điều này.

Đang.

Sáng dần.


EXPANDWhisper

Reality.

Đang.

Nói nhỏ.


05

5. Nobody Says...

"Mình chưa nhìn thấy phần đó." "Bức tranh rõ hơn rồi." "Ở đây còn sương." "Mình chưa thấy đường."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Nói.

Sai.


Họ nói.

"Mình chưa nhìn thấy phần đó."


Không ai.

Nói.

Đúng.


Họ nói.

"Bức tranh rõ hơn rồi."


Không ai.

Nói.

Không biết.


Họ nói.

"Ở đây còn sương."


Không ai.

Nói.

Khó.


Họ nói.

"Mình chưa thấy đường."


06

6. Curiosity Language

Good noticing. Interesting... Let's follow that.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Cười.

Khi.

Ai đó.

Hỏi.

Why?


Mọi người.

Đáp.

Good noticing.


Hoặc.

Interesting...


Hoặc.

Let's follow that.


07

7. Discovery Language

"I found a trail." "The world is becoming clearer."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Nói.

"I solved it."


Họ nói.

"I found a trail."


Không ai.

Nói.

"I proved it."


Họ nói.

"The world is becoming clearer."


08

8. Care Language

Không ai. Nói. "Fix." Họ nói. "Take care." Không ai. Nói. "Correct." Họ nói. "Let's help it grow." Một cây. Không bị. Sửa. Nó được. Chăm. Một người. Không bị. Sửa. Họ được. Hiểu.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Nói.

"Fix."


Họ nói.

"Take care."


Không ai.

Nói.

"Correct."


Họ nói.

"Let's help it grow."


Một cây.

Không bị.

Sửa.

Nó được.

Chăm.


Một người.

Không bị.

Sửa.

Họ được.

Hiểu.


09

9. Learning Language

Không ai. Nói. Study. Họ nói. Explore. Không ai. Nói. Lesson. Họ nói. Discovery. Không ai. Nói. Homework. Họ nói. Trail. Không ai. Nói. Chapter. Họ nói. Garden.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Nói.

Study.


Họ nói.

Explore.


Không ai.

Nói.

Lesson.


Họ nói.

Discovery.


Không ai.

Nói.

Homework.


Họ nói.

Trail.


Không ai.

Nói.

Chapter.


Họ nói.

Garden.


10

10. Emotional Language

"Điều gì đang nặng trong lòng bạn?" "Chúng ta cùng ngồi nhìn chuyện này nhé." "Mình ở đây."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Điều này.

Rất quan trọng.

Không ai.

Nói.

"Đừng buồn."


Họ nói.

"Điều gì đang nặng trong lòng bạn?"


Không ai.

Nói.

"Bình tĩnh."


Họ nói.

"Chúng ta cùng ngồi nhìn chuyện này nhé."


Không ai.

Nói.

"Đừng khóc."


Họ nói.

"Mình ở đây."


11

11. Community Language

Good job. Thank you for helping us see.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Nếu.

Ai đó.

Phát hiện.

Một điều.

Mọi người.

Không nói.

Good job.


Họ nói.

Thank you for helping us see.


Điều này.

Rất khác.


12

12. Signature Expressions

Toàn bộ. Series. Sẽ. Lặp. Đi. Lặp. Lại. Những câu. Này. "I noticed something." "Did you see that?" "There's a trail." "Let's slow down." "I think the world is telling us something." "Something changed." "The fog is…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Toàn bộ.

Series.

Sẽ.

Lặp.

Đi.

Lặp.

Lại.

Những câu.

Này.


"I noticed something."


"Did you see that?"


"There's a trail."


"Let's slow down."


"I think the world is telling us something."


"Something changed."


"The fog is lifting."


"We are getting closer."


"I never noticed that before."


"Let's walk a little further."


13

13. Silence

Silence. Là Một phần. Của. Ngôn ngữ. Nếu. Không biết. Không ai. Lấp. Khoảng. Lặng. Bằng. Lời. Có những lúc mọi người chỉ cùng đứng nhìn một hiện tượng. Không ai cần nói gì ngay.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Silence.

Là.

Một phần.

Của.

Ngôn ngữ.

Nếu.

Không biết.

Không ai.

Lấp.

Khoảng.

Lặng.

Bằng.

Lời.

Có những lúc mọi người chỉ cùng đứng nhìn một hiện tượng. Không ai cần nói gì ngay.


14

14. Songs & Poems

Người dân. Có rất nhiều. Bài hát. Về. Thiên nhiên. Không phải Để. Giải trí. Mà để. Nhớ. Patterns. Ví dụ. Một bài hát. Về. Mùa. Giúp. Trẻ em. Nhớ. Chu kỳ. Của cây.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Người dân.

Có rất nhiều.

Bài hát.

Về.

Thiên nhiên.

Không phải.

Để.

Giải trí.

Mà để.

Nhớ.

Patterns.

Ví dụ.

Một bài hát.

Về.

Mùa.

Giúp.

Trẻ em.

Nhớ.

Chu kỳ.

Của cây.


15

15. Naming

Tên. Không đặt. Theo. Sức mạnh. Tên. Đặt. Theo. Điều. Mọi người. Hy vọng. Đứa trẻ. Sẽ học. Ví dụ. Lumi (ánh sáng) Kai (mở ra nhiều liên tưởng, không gắn cứng với một nghĩa) Mira (sự ngạc nhiên hoặc kỳ diệu trong nhiều…

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Tên.

Không đặt.

Theo.

Sức mạnh.

Tên.

Đặt.

Theo.

Điều.

Mọi người.

Hy vọng.

Đứa trẻ.

Sẽ học.

Ví dụ.

  • Lumi (ánh sáng)
  • Kai (mở ra nhiều liên tưởng, không gắn cứng với một nghĩa)
  • Mira (sự ngạc nhiên hoặc kỳ diệu trong nhiều ngôn ngữ)
  • Ori (nguồn gốc, hướng đi, tùy bối cảnh)
  • Nox (bóng tối – nhắc rằng không biết cũng là một phần của hành trình)
  • Rin (trong trẻo, thanh sạch)

Tên gọi gợi mở hơn là định nghĩa.


16

16. The Living Metaphors

"Mình đang mất phương hướng." "Chiếc la bàn của mình đang quay." "Mình chưa hiểu." "Ở đây còn sương." "Ý tưởng này có tiềm năng." "Đây là một hạt giống." "Quan hệ của họ rất tốt." "Giữa họ có một cây cầu rất chắc."

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Người dân.

Hiếm khi.

Nói.

Khái niệm.

Trừu tượng.

Họ.

Mượn.

Thiên nhiên.

Ví dụ.

Không nói.

"Mình đang mất phương hướng."

Họ nói.

"Chiếc la bàn của mình đang quay."


Không nói.

"Mình chưa hiểu."

Họ nói.

"Ở đây còn sương."


Không nói.

"Ý tưởng này có tiềm năng."

Họ nói.

"Đây là một hạt giống."


Không nói.

"Quan hệ của họ rất tốt."

Họ nói.

"Giữa họ có một cây cầu rất chắc."


17

17. The Language Ladder

Trẻ em lớn lên bằng cách học nói ngày càng tinh tế hơn. Giai đoạn Cách nói ----------- --------------------------------------------- Thấy "Có gì đó lạ." Chỉ ra "Mình thấy chiếc lá đổi màu." Liên hệ "Có vẻ nó liên quan…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Trẻ em lớn lên bằng cách học nói ngày càng tinh tế hơn.

Giai đoạn Cách nói
Thấy "Có gì đó lạ."
Chỉ ra "Mình thấy chiếc lá đổi màu."
Liên hệ "Có vẻ nó liên quan đến dòng nước."
Đặt câu hỏi "Không biết hai việc này có liên quan không?"
Chia sẻ "Mình muốn mọi người cùng nhìn thử."

Không phải học từ khó hơn.

Mà học cách diễn đạt điều mình thấy rõ hơn.


18

18. The North Star

"Speak so others can notice, not so they admire you."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Nếu.

Chỉ còn.

Một câu.

Đó là.

"Speak so others can notice, not so they admire you."


19

Nhưng mình muốn thay đổi thêm một điều rất lớn

Mình nghĩ Language Bible không nên chỉ có "từ". Nó nên có nghi lễ ngôn ngữ (language rituals). Ví dụ: Khi phát hiện điều mới, mọi người đều bắt đầu bằng: "Mình vừa để ý..." Khi bất đồng, họ bắt đầu bằng: "Có thể mình…

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Mình nghĩ Language Bible không nên chỉ có "từ".

Nó nên có nghi lễ ngôn ngữ (language rituals).

Ví dụ:

  • Khi phát hiện điều mới, mọi người đều bắt đầu bằng: "Mình vừa để ý..."
  • Khi bất đồng, họ bắt đầu bằng: "Có thể mình đang nhìn khác bạn ở chỗ..."
  • Khi ai đó thay đổi ý kiến, cả nhóm không cười mà nói: "Bức tranh rõ hơn rồi."
  • Khi kết thúc một Discovery, mọi người cùng hỏi: "Chúng ta sẽ để lại điều gì cho người đến sau?"

Đó không còn là từ vựng.

Đó là văn hóa giao tiếp.

Theo mình, chính những nghi lễ nhỏ này mới khiến người xem sau nhiều năm vô thức mang ngôn ngữ của Clarity World vào cuộc sống thật. Và đó thường là dấu hiệu của một IP có ảnh hưởng văn hóa lâu dài.