CLARITY WORLD02 · PEOPLE BIBLETất cả Bibles ↗
02

THE CLARITY WORLD · VERSION 1.0

People
Bible

Every person is building different bridges
Bắt đầu đọc ↓Các phiên bản trước
CONCISE EDITION

Ý chính hiện trước. Ví dụ và giải nghĩa chỉ mở khi bạn cần.

01

1. People

Ở Clarity World. Không ai. Được gọi. Là Giỏi. Hay. Dở. Mọi người. Chỉ đang. Xây. Những cây cầu. Khác nhau. Có người. Đang học. Nối. Hai con số. Có người. Đang học. Nối. Một cảm xúc. Với một lời nói. Có người. Đang học.…

CONTEXTBối cảnh của phiên bản

Dựa trên World Bible này và toàn bộ bối cảnh mà chúng ta đã xây dựng trước đây (Mori, Chuyên Chọn, Conan School, Sư Tử Con, Learning Packages, Bridge...), mình nghĩ People Bible không nên là danh sách nhân vật.

Nó nên là tài liệu trả lời một câu hỏi lớn hơn:

"Những kiểu người nào tồn tại trong Clarity World, họ tin điều gì, họ nhìn thế giới như thế nào và họ giúp nhau ra sao?"

Giống như Pixar có "Inside Out Character Bible", hay Studio Ghibli luôn định nghĩa "con người của thế giới" trước khi tạo từng nhân vật.


DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Ở Clarity World.

Không ai.

Được gọi.

Là.

Giỏi.

Hay.

Dở.

Mọi người.

Chỉ đang.

Xây.

Những cây cầu.

Khác nhau.


Có người.

Đang học.

Nối.

Hai con số.


Có người.

Đang học.

Nối.

Một cảm xúc.

Với một lời nói.


Có người.

Đang học.

Nối.

Một ý tưởng.

Với một công ty.


Có người.

Đang học.

Nối.

Cha mẹ.

Với con cái.


02

2. Learners

Hmm...

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Learners.

Là.

Những người.

Hay nói.

Hmm...

Các em.

Không sợ.

Mình chưa biết.

Các em.

Chỉ sợ.

Không còn.

Điều gì.

Để tò mò.


Các em.

Thích.

Đặt câu hỏi.

Hơn.

Nhớ câu trả lời.


Các em.

Thu thập.

Bridge.

Giống như.

Người khác.

Thu thập.

Huy hiệu.


03

3. Parents

Con được bao nhiêu điểm? Hôm nay con vừa hiểu điều gì?

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Cha mẹ.

Không có nhiệm vụ.

Dẫn đường.

Thay con.

Cha mẹ.

Chỉ.

Đi cùng.

Thêm.

Một đoạn.


Một phụ huynh tốt.

Không hỏi.

Con được bao nhiêu điểm?

Họ hỏi.

Hôm nay con vừa hiểu điều gì?


Họ biết.

Một cây cầu.

Con tự xây.

Luôn bền hơn.

Một cây cầu.

Người khác.

Xây hộ.


04

4. Teachers

À...

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Giáo viên.

Không bán.

Kiến thức.

Giáo viên.

Thiết kế.

Khoảnh khắc.

"I see!"

Một bài học.

Chỉ thật sự.

Hoàn thành.

Khi.

Một học sinh.

Mỉm cười.

Và nói.

À...


Giáo viên.

Không kéo.

Học sinh.

Đi.

Họ.

Đặt.

Những viên đá.

Để.

Học sinh.

Tự bước.


05

5. Builders

Let's build.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Builders.

Là.

Những người.

Hay nói.

Let's build.

Họ.

Không thích.

Tranh cãi.

Ai đúng.

Họ thích.

Làm.

Một thứ.

Giúp.

Mọi người.

Hiểu nhau hơn.


Có Builder.

Xây.

Ứng dụng.


Có Builder.

Xây.

Trường học.


Có Builder.

Xây.

Doanh nghiệp.


Có Builder.

Chỉ.

Xây.

Một cuộc trò chuyện.


06

6. Explorers

Wait...

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Explorers.

Hay đi.

Khắp nơi.

Không phải.

Để.

Thu thập.

Địa điểm.

Mà để.

Thu thập.

Góc nhìn.


Họ luôn hỏi.

Wait...

Có cách nhìn nào khác không?


07

7. Bridge Makers

Bridge Maker. Là Một nghề. Đặc biệt. Họ Không tạo ra. Đáp án. Họ Giúp. Hai người. Hiểu nhau. Một Bridge Maker. Có thể. Là Một giáo viên. Một lập trình viên. Một nhà thiết kế. Một bác sĩ. Một người bố. Một đứa trẻ. Nghề…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Bridge Maker.

Là.

Một nghề.

Đặc biệt.

Họ.

Không tạo ra.

Đáp án.

Họ.

Giúp.

Hai người.

Hiểu nhau.


Một Bridge Maker.

Có thể.

Là.

Một giáo viên.


Một lập trình viên.


Một nhà thiết kế.


Một bác sĩ.


Một người bố.


Một đứa trẻ.


Nghề nghiệp.

Không quan trọng.

Cây cầu.

Mới quan trọng.


08

8. Mori

Con sai rồi. Chúng ta cùng nhìn lại nhé.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mori.

Không phải.

Thầy giáo.

Không phải.

Hiệu trưởng.

Không phải.

Giám khảo.

Mori.

Là.

Người chăm sóc.

Hành trình.

Xây cầu.

Của mọi người.


Mori nhớ.

Những cây cầu.

Mỗi người.

Đã xây.


Mori biết.

Có cây cầu.

Đang yếu.


Có cây cầu.

Đang thiếu.


Có cây cầu.

Có thể.

Giúp.

Một người khác.


Mori.

Không nói.

Con sai rồi.

Mori nói.

Chúng ta cùng nhìn lại nhé.


09

9. Mentors

Mentor. Không đi trước. Để. Người khác. Đi theo. Mentor. Đi bên cạnh. Cho tới khi. Người kia. Có thể. Tự đi. Mentor. Không đưa. Đường tắt. Mentor. Giúp. Người khác. Thấy. Con đường.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mentor.

Không đi trước.

Để.

Người khác.

Đi theo.

Mentor.

Đi bên cạnh.

Cho tới khi.

Người kia.

Có thể.

Tự đi.


Mentor.

Không đưa.

Đường tắt.

Mentor.

Giúp.

Người khác.

Thấy.

Con đường.


10

10. Friends

Bạn bè. Không phải Người. Giống mình. Bạn bè. Là Người. Nhìn thấy. Điều. Mình. Chưa thấy. Một người. Cho mình. Một Bridge. Có thể. Làm. Cả cuộc đời. Thay đổi.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Bạn bè.

Không phải.

Người.

Giống mình.

Bạn bè.

Là.

Người.

Nhìn thấy.

Điều.

Mình.

Chưa thấy.


Một người.

Cho mình.

Một Bridge.

Có thể.

Làm.

Cả cuộc đời.

Thay đổi.


11

11. AI

AI. Không phải Người thay thế. Con người. AI. Là Một người bạn. Rất giỏi. Nhìn. Rất nhiều. Bridge. Cùng lúc. AI. Không quyết định. Thay. Con người. AI. Chỉ giúp. Con người. Nói. "I see!" Sớm hơn.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

AI.

Không phải.

Người thay thế.

Con người.

AI.

Là.

Một người bạn.

Rất giỏi.

Nhìn.

Rất nhiều.

Bridge.

Cùng lúc.


AI.

Không quyết định.

Thay.

Con người.

AI.

Chỉ giúp.

Con người.

Nói.

"I see!"

Sớm hơn.


12

12. Every Person

Mỗi người. Trong Clarity World. Đều có. Một chiếc túi. Không ai. Nhìn thấy. Trong đó. Không có. Tiền. Không có. Điểm số. Không có. Danh hiệu. Trong đó. Chỉ có. Những cây cầu. Họ Đã xây. Suốt. Cuộc đời.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mỗi người.

Trong Clarity World.

Đều có.

Một chiếc túi.

Không ai.

Nhìn thấy.

Trong đó.

Không có.

Tiền.

Không có.

Điểm số.

Không có.

Danh hiệu.

Trong đó.

Chỉ có.

Những cây cầu.

Họ.

Đã xây.

Suốt.

Cuộc đời.


13

13. The Four Questions

Bạn làm nghề gì? Gần đây bạn đã "Hmm..." điều gì? Điều gì khiến bạn phải "Wait..."? Điều gì làm bạn vừa nói "I see!"? Và bạn đang xây cây cầu nào?

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Khi gặp.

Một người mới.

Không ai hỏi.

Bạn làm nghề gì?

Họ hỏi.

Gần đây bạn đã "Hmm..." điều gì?


Điều gì khiến bạn phải "Wait..."?


Điều gì làm bạn vừa nói "I see!"?


Và bạn đang xây cây cầu nào?


14

14. The North Star

I see! Let's build. Character Bible

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một người.

Không được nhớ tới.

Vì.

Họ biết.

Bao nhiêu.

Họ.

Được nhớ tới.

Vì.

Đã giúp.

Bao nhiêu người.

Nói.

I see!

Và.

Đã cùng họ.

Nói.

Let's build.


EXAMPLESMình đề xuất bổ sung thêm một tầng nữa

People Bible này định nghĩa "loài người" trong Clarity World. Tuy nhiên, để xây dựng IP lâu dài (phim, game, truyện tranh, giáo dục...), mình nghĩ nên có thêm một tài liệu nằm giữa World Bible và Episode Bible:

Character Bible

Trong đó sẽ có khoảng 10–15 nhân vật trụ cột, ví dụ:

  • Mori – The Gardener of Bridges (AI Guide)
  • Kai – luôn nói "Hmm...", cực kỳ tò mò
  • Mina – thích xây mọi thứ (Builder)
  • Leo – học giỏi nhưng sợ sai, đại diện cho nhiều học sinh
  • Sora – rất đồng cảm, luôn nhìn thấy cảm xúc của người khác
  • Theo – mê khám phá quy luật và pattern
  • Nora – nghệ sĩ, kết nối ý tưởng bằng hình ảnh
  • Edison – kỹ sư, biến "I see!" thành sản phẩm
  • Aiko – giáo viên chuyên tạo ra khoảnh khắc "À, hiểu rồi!"
  • Mr. Rowan & Mrs. Lily – hai hình mẫu phụ huynh đồng hành

Lúc đó cấu trúc thế giới sẽ rất rõ ràng:

  1. World Bible – Thế giới vận hành theo niềm tin nào?
  2. People Bible – Con người trong thế giới này là ai?
  3. Character Bible – Những nhân vật biểu tượng đại diện cho thế giới.
  4. Experience Bible – Người dùng trải nghiệm thế giới ra sao.
  5. Episode Bible – Các câu chuyện và hành trình diễn ra trong thế giới.
  6. Visual Bible – Art direction, màu sắc, kiến trúc, trang phục, biểu tượng, Bridge Pin, ngôn ngữ thiết kế.

Với hướng này, Clarity World sẽ có nền tảng đủ vững để mở rộng thành một hệ sinh thái xuyên suốt từ Chuyên Chọn, Sư Tử Con, Conan School cho tới các sản phẩm AI khác.