Tuyệt.
Mình nghĩ Bridge Style không còn là một phong cách minh họa nữa.
Nó đã đủ để trở thành một Art Direction hoàn chỉnh, giống như Pixar có "Pixar Style", Ghibli có "Ghibli Style".
Điểm khác biệt là:
Bridge Style không cố tạo ra nhân vật đẹp.
Nó cố tạo ra:
Những nhân vật mà chỉ cần nhìn ánh mắt, người xem biết họ vừa nhận ra điều gì.
Theo mình, đây sẽ là một trong những tài liệu quan trọng nhất của cả IP.
VISUAL BIBLE
Bridge Style
Clarity World
Version 1.0
"Every frame should help people see a little more."
1. Visual Philosophy
Bridge Style.
Không tồn tại.
Để.
Làm.
Khán giả.
Trầm trồ.
Nó tồn tại.
Để.
Khán giả.
Muốn.
Quan sát.
Thêm.
Một chút.
Mỗi khung hình.
Đều phải khiến người xem muốn dừng lại.
Và nói.
"Wait..."
2. Core Emotion
Bridge Style.
Không theo đuổi.
Epic.
Cool.
Luxury.
Action.
Bridge Style.
Theo đuổi.
- Curiosity
- Warmth
- Kindness
- Calm
- Wonder
- Understanding
Người xem.
Phải có cảm giác.
"Mình muốn sống ở đây."
3. Visual Promise
Mọi hình ảnh.
Đều hứa.
Một điều.
Nếu nhìn kỹ hơn, bạn sẽ thấy thêm một điều mới.
Không có khung hình nào.
Được phép.
Chỉ để đẹp.
4. Character Design
Overall Shape
Tỷ lệ.
Stylized 3D.
Lấy cảm hứng từ Pixar.
Nhưng không sao chép.
Đầu lớn hơn người thật khoảng 20%.
Tay hơi lớn.
Vai mềm.
Không có góc cạnh sắc.
Face
Điều quan trọng nhất.
Không phải.
Mắt to.
Mà là.
Ánh mắt có hướng.
Nhân vật.
Luôn nhìn.
Một điều gì đó.
Không nhìn vào camera.
Không pose.
Khán giả phải muốn nhìn theo.
Expression
Biểu cảm.
Đọc được.
Từ rất xa.
Có thể chỉ cần hình bóng.
Là biết.
- đang tò mò
- đang suy nghĩ
- vừa hiểu ra
- muốn giúp ai đó
Không dùng biểu cảm quá kịch tính.
Clothing
Đơn giản.
Có thể mặc suốt nhiều năm.
Không chạy theo thời trang.
Không có áo giáp.
Không có cape.
Không có logo lớn.
Signature
Mỗi nhân vật.
Đều đeo.
Bridge Pin.
5. The Bridge Pin
Bridge Pin.
Là biểu tượng.
Quan trọng nhất.
Không phải huy hiệu thành tích.
Không phải huân chương.
Không phân cấp.
Bridge Pin.
Chỉ nhắc.
Hôm nay mình đã xây thêm cây cầu nào chưa?
Mọi người.
Đều có.
Một chiếc.
Design
Hình cây cầu.
Màu xanh dịu.
Khung kim loại màu đồng hoặc vàng nhạt.
Kích thước nhỏ.
Không nổi bật.
Người xem.
Phải để ý.
Mới thấy.
6. Materials
Bridge Style.
Không dùng.
Chất liệu.
"Hoàn hảo."
Mọi thứ.
Đều có dấu vết.
Của bàn tay con người.
Primary Materials
- Wood
- Paper
- Felt
- Clay
- Fabric
- Wool
- Stone
- Glass
Never Use
- Chrome
- Carbon Fiber
- Military Metal
- Neon Plastic
- Futuristic UI
- Glossy Surfaces
7. Color System
Không có màu.
"Hero."
Màu.
Phản ánh.
Trạng thái.
Warm Beige
Home.
Safety.
Soft Green
Growth.
Learning.
Sky Blue
Understanding.
Warm Orange
Curiosity.
Terracotta
Community.
Gentle Yellow
Morning.
Hope.
Mist Gray
Unknown.
Deep Blue
Reflection.
Không có.
Màu.
Gắt.
8. Lighting
Ánh sáng.
Là một nhân vật.
Morning
↓
New beginnings.
Golden Hour
↓
Discovery.
Blue Hour
↓
Reflection.
Overcast
↓
Mystery.
Không dùng.
Đèn.
Để.
Tạo.
Drama.
Ánh sáng.
Luôn.
Mềm.
9. The World
Bridge Style.
Là.
Miniature World.
Một thế giới.
Được làm.
Bằng tay.
Khán giả.
Luôn có cảm giác.
Nếu có thời gian.
Mình cũng có thể.
Làm.
Một góc.
Của thế giới này.
10. Environmental Storytelling
Mỗi cảnh.
Đều chứa.
Ít nhất.
Một.
Điều.
Đáng.
Để ý.
Ví dụ.
- Một chiếc lá vàng giữa các lá xanh.
- Một chiếc ghế trống.
- Một cây cầu vừa được sửa.
- Một cuốn sách đang mở.
- Một cốc trà còn bốc khói.
- Một chiếc cặp học sinh bị bỏ quên.
- Một dấu chân trên đất.
Không ai giải thích.
Khán giả.
Tự phát hiện.
11. The Clue Rule
Every frame contains at least one clue.
Đó có thể là:
- ánh mắt,
- đồ vật,
- ánh sáng,
- màu sắc,
- vị trí nhân vật,
- một chi tiết rất nhỏ.
Người xem.
Lần đầu.
Có thể bỏ lỡ.
Lần thứ hai.
Sẽ phát hiện.
12. Camera Language
Camera.
Không quay.
Nhân vật.
Camera.
Theo.
Sự chú ý.
Ví dụ.
Kai.
Nhìn.
Một chiếc lá.
Camera.
Đi theo.
Chiếc lá.
Không theo.
Kai.
13. Motion
Mọi chuyển động.
Đều có mục đích.
Một chiếc lá.
Rơi.
Để.
Bạn nhìn.
Theo.
Một cánh cửa.
Mở.
Để.
Lộ.
Một Signal.
Không có animation.
Để khoe kỹ thuật.
14. Sound
Âm thanh.
Luôn.
Nhỏ.
Và.
Thật.
- tiếng gió,
- tiếng giấy,
- tiếng gỗ,
- tiếng bút chì,
- tiếng nước,
- tiếng chim.
Không dùng âm thanh để ép cảm xúc.
15. Symbol System
Bridge Style.
Chỉ có.
Một số ít biểu tượng.
Lặp đi.
Lặp lại.
| Symbol | Meaning |
|---|---|
| 🌉 Bridge | Understanding turned into connection |
| 🌱 Seed | Potential |
| 🌿 Leaf | Growth |
| 🌊 River | Flow |
| 🪵 Wood | Human craftsmanship |
| 🧭 Compass | Direction |
| 💡 Light | Understanding |
| 🌫 Mist | Unknown |
| 📖 Open Book | Shared wisdom |
Không tạo quá nhiều biểu tượng.
Để người xem thật sự nhớ.
16. Design Test
Một hình minh họa.
Chỉ được coi là.
Bridge Style.
Nếu đạt.
Tất cả.
Các câu hỏi sau.
1.
Khung hình.
Có tạo cảm giác.
Ấm áp.
Không?
2.
Có ít nhất.
Một chi tiết.
Đáng để ý.
Không?
3.
Nhân vật.
Có đang nhìn.
Một điều.
Hay chỉ đang tạo dáng?
4.
Nếu bỏ lời thoại.
Người xem.
Có hiểu.
Điều gì.
Đang xảy ra.
Không?
5.
Bridge Pin.
Có xuất hiện.
Một cách.
Tự nhiên?
6.
Khung hình.
Có làm người xem.
Muốn dừng lại.
Và nói.
"Wait..."
Không?
17. Anti-Style
Bridge Style.
Không bao giờ.
Làm những điều sau.
- Không cyberpunk.
- Không sci-fi lạnh lẽo.
- Không siêu anh hùng.
- Không nhân vật hoàn hảo.
- Không quá nhiều hiệu ứng.
- Không dashboard dày đặc.
- Không UI lấn át thế giới.
- Không dùng hình ảnh để gây sốc.
Bridge Style.
Tin rằng.
Một chiếc lá.
Được đặt đúng chỗ.
Có thể.
Kể.
Một câu chuyện.
18. North Star
Nếu toàn bộ Visual Bible chỉ còn lại một câu.
Đó sẽ là:
"Every frame is a bridge waiting to be crossed."
Mình muốn đề xuất thêm một nguyên tắc nữa
Theo mình, Bridge Style nên có một quy tắc mà các studio hoạt hình rất ít khi áp dụng:
The 3-Second Discovery Rule
Nếu người xem nhìn một khung hình:
- Trong 1 giây: thấy cảm xúc.
- Trong 3 giây: phát hiện một chi tiết thú vị.
- Trong 30 giây: nhận ra một ý nghĩa mới mà lần đầu chưa thấy.
Nếu một khung hình đạt được cả ba tầng này, thì nó không chỉ đẹp.
Nó khiến người xem muốn quay lại nhìn thêm lần nữa.
Theo mình, đó chính là bản sắc thị giác mà Bridge Style nên theo đuổi trong toàn bộ Clarity World.